第84課/N1 · Bài 84
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đơn điệu; nhàm chán; nhạt nhẽo
- 2
độc lập; một mình; riêng rẽ
- 3
chồng; chủ nhân; sếp; người bảo trợ
- 4
sóng ngắn; sóng radio
- 5
protein; chất đạm; protein thực vật; protein động vật
- 6ダンプdanpu
xe bồn xả; xe tải xả rác
- 7
mặt cắt; cắt ngang; hình dạng
- 8
đàn hồi; linh hoạt; co giãn
- 9
trật tự công cộng
- 10チームワークchiimuwaaku
tác vụ nhóm
- 11チェンジchenji
thay đổi; hoán đổi; chuyển hướng
- 12
thay đổi; nhầm lẫn; sai sót
- 13
chăn nuôi; ngành chăn nuôi
- 14
đồ thú; kẻ dã man; chết tiệt
- 15
tích lũy; lưu trữ; tích tụ
- 16
địa lý
- 17
trí tuệ; thông minh; tư duy
- 18
sữa; ngực; vòng (đồ trang trí); bông tai
- 19
ento be shortened, to be contracted, to shrink
- 20
kỷ luật; hệ thống
例文Câu ví dụ trong bài
- 単調この話はちょっと単調だ。
This story is rather monotonous.
- 単独不幸は単独でやってこない。
Misfortune never come single.
- 旦那私の旦那、いい男よ。
Chồng tôi là một người đàn ông tốt.
- 短波タンパで暮らしてみたい。
I want to live in Tampa.
- タンパク質トムは、低脂肪・高タンパク質ダイエットをしています。
Tom đang theo chế độ ăn kiêng ít mỡ nhiều đạm.
- 弾力この材質は弾力性に欠ける。
This material has no give.
- 治安それは治安の問題です。
It's a public security question.
- チームワーク野球の最もすばらしいところはチームワークだ。
The most wonderful thing about baseball is teamwork.
- チェンジ坂道でギアーをチェンジしたよ。
I changed gear as the road sloped.
- 違える電車を乗り違えていますよ。
You are on the wrong train.