Kaori Dict

弾力

だんりょく

danryoku

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠN LỰC

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.đàn hồi; linh hoạt; co giãn
  1. danh từ

    1.elasticity; flexibility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This material has no give.

  • A rubber ball bounces because it is elastic.

  • Can't you apply the rules a little more elastically?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾力 (だんりょく) — đàn hồi; linh hoạt; co giãn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict