Kaori Dict

Đạn · Đàn

bullet · twang · flip · snap

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#853 / 2.501
Bộ thủ
bộ 57
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
dan4, tan2
Tiếng Hàn

bullet · twang · flip · snap

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひくhiku

đan; chơi nhạc

N5
たまtamaNGỌC

viên ngọc

N3
ばねbanePHÁT ĐIỀU

lò xo; spring; động lực; bật

N2
はじくhajiku

chơi đàn; vỗ; đập; cầm

N1
はずむhazumu

bật lên; nhảy; phấn khởi; phấn khích

N1
だんりょくdanryokuĐẠN LỰC

đàn hồi; linh hoạt; co giãn

N1
ばくだんbakudanBỘC ĐẠN

bom; chất nổ

N1
かくだんとうkakudantouHẠCH ĐẠN ĐẦU

đầu đạn hạt nhân

thông dụng
きゅうだんkyuudanCỦ ĐẠN

phê phán; chỉ trích

thông dụng
じつだんjitsudanTHỰC ĐẠN

đạn thực

thông dụng
じゅうだんjuudanSÚNG ĐẠN

súng dạn; viên đạn

thông dụng
はずみhazumi

enbounce; spring; rebound · momentum; impetus; impulse; stimulus; inertia

thông dụng
だんあつdan'atsuĐẠN ÁP

enoppression; suppression; pressure

thông dụng
だんがいdangaiĐẠN HẶC

enimpeachment · denunciation; accusation; censure; arraignment

thông dụng
だんがんdanganĐẠN HOÀN

enbullet; shot; shell

thông dụng
だんとうdantouĐẠN ĐẦU

enwarhead

thông dụng
だんどうdandouĐẠN ĐẠO

entrajectory; line of fire · ballistic

thông dụng
だんやくdan'yakuĐẠN DƯỢC

enammunition; ammo

thông dụng
ほうだんhoudanPHÁO ĐẠN

enshell; cannonball

thông dụng
ロケットだんrokettodan

enrocket

thông dụng
ぼうだんboudanPHÒNG ĐẠN

enbulletproof; bombproof

thông dụng
ダムダムだんdamudamudan

endum-dum ammunition

パイプばくだんpaipubakudan

enpipe bomb

プラスチックばくだんpurasuchikkubakudan

enplastic explosive

えいかだんeikadanDUỆ HOẢ ĐẠN

entime-fuze shell; time-fuse shell; air-burst shell

えいこうだんeikoudanDUỆ QUANG ĐẠN

entracer bullet; star shell; flare bomb

えんだんendanVIÊN ĐẠN

enround shot

えんだんendanYÊN ĐẠN

ensmoke bomb

かくばくだんkakubakudanHẠCH BỘC ĐẠN

ennuclear bomb

たまきずtamakizuĐẠN THƯƠNG

enbullet wound; gunshot wound

きょだんkyodanCỰ ĐẠN

enhuge projectile

きょくびきkyokubiki

entrick playing (on a stringed instrument)

げんしだんとうgenshidantouNGUYÊN TỬ ĐẠN ĐẦU

enatomic warhead

げんしばくだんgenshibakudanNGUYÊN TỬ BỘC ĐẠN

enatomic bomb; A-bomb

おはじきohajiki

enohajiki; traditional children's game similar to marbles, played with coin-shaped pieces of coloured glass or plastic · gun; pistol

さいるいだんsairuidanTHÔI LỆ ĐẠN

entear-gas bomb

さいはじけるsaihajikeru

ento be presumptuous; to be clever and forward

さみせんひきsamisenhikiTAM VỊ TUYẾN ĐẠN

ensamisen player

さんだんsandanTÁN ĐẠN

enshot; buckshot

さんだんじゅうsandanjuuTÁN ĐẠN SÚNG

enshotgun

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾 (Đạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict