Kaori Dict

曳光弾

えいこうだん

eikoudan

Âm Hán-Việt: DUỆ QUANG ĐẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tracer bullet; star shell; flare bomb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曳光弾 (えいこうだん) — tracer bullet; star shell; flare bomb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict