Kaori Dict

防弾

ぼうだん

boudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÒNG ĐẠN

Nghĩa

  1. 1.chống đạn; chống nổ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.bulletproof; bombproof

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is bulletproof glass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防弾 (ぼうだん) — chống đạn; chống nổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict