Kaori Dict

Phòng

ward off · defend · protect · resist

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#331 / 2.501
Bộ thủ
bộ 170
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
fang2
Tiếng Hàn

ward off · defend · protect · resist

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうぼうshoubouTIÊU PHÒNG

phòng cháy chữa cháy

N3
ふせぐfusegu

phòng ngừa

N3
よぼうyobouDỮ PHÒNG

Dự phòng; phòng ngừa; bảo vệ; cẩn thận

N3
しょうぼうしょshouboushoTIÊU PHÒNG THỰ

đồn cứu hỏa

N2
ぼうしboushiPHÒNG CHỈ

ngăn ngừa; kiểm soát

N2
ぼうはんbouhanPHÒNG PHẠM

an ninh; ngăn tội

N2
ぼうbouPHÒNG

phòng ngừa

N2
こくぼうkokubouQUỐC PHÒNG

phòng thủ quốc gia; bảo vệ

N1
ていぼうteibouĐÊ PHÒNG

bờ kè; đê chắn

N1
ぼうがいbougaiPHƯƠNG HẠI

cản trở; gây phiền; can thiệp; phá hoại

N1
ぼうえいboueiPHÒNG VỆ

bảo vệ; tự vệ

N1
ぼうかboukaPHÒNG HOẢ

chống cháy; cách ly lửa

N1
こうぼうkoubouCÔNG PHÒNG

enoffense and defense; offence and defence

thông dụng
さぼうsabouSA PHÒNG

enerosion control

thông dụng
しょうぼうしゃshouboushaTIÊU PHÒNG XA

enfire engine; fire truck

thông dụng
せいとうぼうえいseitouboueiCHÍNH ĐANG PHÒNG VỆ

enlegitimate self-defence; legitimate self-defense

thông dụng
ぼうえきbouekiPHÒNG DỊCH

encommunicable disease control (e.g. by quarantine, disinfection, etc.); prevention of epidemics

thông dụng
ぼうおんbouonPHÒNG ÂM

ensoundproofing

thông dụng
ぼうくうboukuuPHÒNG KHÔNG

enair defense; air defence

thông dụng
ぼうぎょbougyoPHÒNG NGỰ

endefense; defence; safeguard; protection

thông dụng
ぼうさいbousaiPHÒNG TAI

endisaster preparedness; prevention of damage resulting from a natural disaster; protection against disaster

thông dụng
ぼうすいbousuiPHÒNG THUỶ

enwaterproofing; making watertight

thông dụng
ぼうはていbouhateiPHÒNG BA ĐÊ

enbreakwater; mole

thông dụng
よぼうせっしゅyobousesshuDỮ PHÒNG TIẾP CHỦNG

envaccination; inoculation; immunization; immunisation

thông dụng
ぼうせんbousenPHÒNG KHUYẾT

endefensive fight (battle)

thông dụng
せんしゅぼうえいsenshuboueiCHUYÊN THỦ PHÒNG VỆ

ennonaggressive defense (policy) (defence)

thông dụng
ぼうだんboudanPHÒNG ĐẠN

enbulletproof; bombproof

thông dụng
ぼうえいちょうboueichouPHÒNG VỆ SẢNH

enJapan Defense Agency (became Ministry of Defense in January 2007)

thông dụng
ぼうえいしせつちょうboueishisetsuchouPHÒNG VỆ THI THIẾT SẢNH

en(Japanese) Defense Facilities Administration Agency (Defence)

thông dụng
ぼうごbougoPHÒNG HỘ

enprotection

thông dụng
しょうぼうちょうshoubouchouTIÊU PHÒNG SẢNH

enFire and Disaster Management Agency

thông dụng
ぼうはんカメラbouhankamera

ensecurity camera

thông dụng
ミサイルぼうえいmisairubouei

enmissile defence; missile defense

きょうどうぼうえいkyoudouboueiCỘNG ĐỒNG PHÒNG VỆ

enjoint defense; joint defence

こうぼうせんkoubousenCÔNG PHÒNG KHUYẾT

enbattle

こくぼうそうしょうkokubousoushouQUỐC PHÒNG TỔNG TỈNH

enDepartment of Defense (US); the Pentagon

こくぼうちょうかんkokubouchoukanQUỐC PHÒNG TRƯỞNG QUAN

enSecretary of Defence (Defense)

こくぼうひkokubouhiQUỐC PHÒNG PHÍ

endefence expenditure; defense expenditure; defence cost; defense cost

さんかぼうしざいsankaboushizaiTOAN HOÁ PHÒNG CHỈ TỄ

enantioxidant

しょうぼうしshouboushiTIÊU PHÒNG SĨ

enfirefighter; fireman

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防 (Phòng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict