Kaori Dict

防衛施設庁

ぼうえいしせつちょう

boueishisetsuchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÒNG VỆ THI THIẾT SẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(Japanese) Defense Facilities Administration Agency (Defence)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防衛施設庁 (ぼうえいしせつちょう) — (Japanese) Defense Facilities Administration Agency (Defence) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict