衛
Vệ
defense · protection
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エイエ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- もり・い・まもる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #400 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 144
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- wei4
- Tiếng Hàn
- 위
defense · protection
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ensatellite
nơi ở; hướng đi; kết quả
enself-defense
bảo vệ
người bảo vệ; bảo vệ
bảo vệ; tự vệ
sạch sẽ; sức khỏe
y tế công; sức khỏe cộng đồng
lực lượng tự vệ Nhật
vệ binh hoàng gia
vệ tinh nhân tạo; vệ tinh nhân công
enlegitimate self-defence; legitimate self-defense
enadvance guard; vanguard · avant-garde
thông tin vệ tinh; vệ tinh truyền thông
enhygienic; sanitary
lực lượng tự vệ biển
đại sư
Không quân tự vệ Nhật; lực lượng không quân tự vệ
lực lượng tự vệ mặt đất
đại sứ quốc phòng
phòng thủ chuyên môn; bảo vệ không xâm lược
phòng vệ; cơ quan phòng vệ
phòng vệ thiết bị; cơ quan thiết bị phòng vệ
kỹ thuật viên nha khoa; bác sĩ vệ sinh răng
enmissile defence; missile defense
enguards at parliament
enplace guarded by soldiers; torpedo room
en(satellite) earth station
ensatellite broadcasting
enhealth standards; hygiene standards
enguard; sentinel; garrison
enjoint defense; joint defence
enguard; patrol; escort
enescort vessel; destroyer (Japan Maritime Self-Defense Force)
enbodyguard
encaptain of the guard
enmental health; mental hygiene
engeostationary satellite
enskirmish; prefinals (in games)
enreconnaissance satellite; spy satellite
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).