Kaori Dict

正当防衛

せいとうぼうえい

seitoubouei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH ĐANG PHÒNG VỆ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữlaw

    1.legitimate self-defence; legitimate self-defense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He pleaded self-defense at the trial and went scot-free.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正当防衛 (せいとうぼうえい) — legitimate self-defence; legitimate self-defense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict