正
Chính · Chánh
correct · justice · righteous · 10**40
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セイショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ただ.しいただ.すまさまさ.に
- Đọc trong tên người (名乗り)
- おお・くに・ま・まさし・ただし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 1
- Tần suất báo chí
- #143 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 77
- Từ JLPT chứa chữ
- 25
- Pinyin
- zheng4, zheng1
- Tiếng Hàn
- 정
correct · justice · righteous · 10**40
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ensoy sauce
đúng; chính xác; đúng đắn; công bằng
năm mới; ngày đầu năm
công bằng; công lý
tù chỉnh; sửa đổi
đúng; hợp lý
đúng; chính xác
đúng
định kỳ; hợp pháp
buổi trưa; giờ 12 giờ; giữa ngày
định kỳ
định dạng; thực thể
đúng; trung thực
gian lận; sai trái; bất công
sửa đổi; chỉnh sửa
hình vuông; góc vuông
trọng lượng tịnh; giá tịnh; phần thực tế; nội dung hữu ích
mặt trước; mặt tiền; bề mặt
cổng chính; cửa vào chính
sửa chữa; chỉnh lý; khắc phục
đáp án đúng; quyết định đúng
công lý; đúng đắn
bình thường; thường lệ
hợp lý; hợp pháp
chỉnh chính; sửa đổi; hiệu chỉnh; điều chỉnh
chắc chắn; đúng đắn; chính xác
enA Happy New Year!
cựu chính ngược
kiểm chính
sửa chữa; chỉnh lại; điều chỉnh
hiệu chỉnh; hiệu chuẩn
endirectly opposite; right in front
ento correct; to rectify; to reform; to amend; to redress · to straighten (one's posture, collar, etc.); to adjust
enorthodoxy; (Greek) orthodox church
ennormalization; normalisation
enfull dress; formal dress; uniform
encorrect; proper; formal; regular; systematic; normal · invertible (matrix); holomorphic
enjustification; rationalization
enlegitimate self-defence; legitimate self-defense
enlegitimate; orthodox; traditional
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).