Kaori Dict

正解

せいかい

seikai

N1

Âm Hán-Việt: CHÍNH GIẢI

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.đáp án đúng; quyết định đúng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.correct answer; right solution; correct interpretation

  2. danh từ

    2.right decision; right choice; appropriate judgement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.

    I found a solution, but I found it so fast that it can't be the right solution.

  • Please circle the right answer.

  • Correct!

  • You guessed right.

  • Your answer is right.

  • Tom is correct.

  • I don't know the correct answer.

  • I don't know what the correct answer is.

  • Please check the correct answer.

  • Looks like bringing gloves along was a good idea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正解 (せいかい) — đáp án đúng; quyết định đúng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict