Kaori Dict

精解

せいかい

seikai

Âm Hán-Việt: TINH GIẢI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.detailed explanation

    oft. used in book titles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精解 (せいかい) — detailed explanation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict