Kaori Dict

Giải · Giới · Giái

unravel · notes · key · explanation

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#176 / 2.501
Bộ thủ
bộ 148
Từ JLPT chứa chữ
19
Pinyin
jie3, jie4, xie4
Tiếng Hàn
해, 개

unravel · notes · key · explanation · understanding · untie · undo · solve · answer · cancel · absolve · explain · minute

Từ chứa chữ này · dễ trước

わかるwakaru

hiểu; biết; hiểu rõ; biết được

N5
とくtoku

giải; mở; giải quyết

N3
とけるtokeru

đã giải; đã mở; đã tan

N3
かいけつkaiketsuGIẢI QUYẾT

giải pháp; quyết định

N3
かいしゃくkaishakuGIẢI THÍCH

diễn giải; hiểu

N3
けんかいkenkaiKIẾN GIẢI

kíên giải; quan điểm

N3
ごかいgokaiNGỘ GIẢI

hiểu lầm; nhầm lẫn

N3
とけるtokeru

Tan; tan chảy; tan rã; tan vào

N3
りかいrikaiLÝ GIẢI

hiểu; thấu hiểu; cảm thông

N3
ほどくhodoku

mở ra

N2
かいさんkaisanGIẢI TÁN

tan rã; giải thể

N2
かいせつkaisetsuGIẢI THUYẾT

giải thích; bình luận

N2
かいとうkaitouGIẢI ĐÁP

câu trả lời; đáp án

N2
かいほうkaihouGIẢI PHÓNG

thả tự do

N2
ぶんかいbunkaiPHÂN GIẢI

phân tích; tháo rời; giải tích

N2
とかすtokasu

tan chảy; tan trong nước; lãng phí

N2
とけこむtokekomu

đoàn kết; hòa nhập

N2
ほどけるhodokeru

tan chảy; tháo rối; giải quyết; nới lỏng

N1
かいじょkaijoGIẢI TRỪ

hủy bỏ; giải tán; gỡ bỏ; dỡ bỏ

N1
かいぼうkaibouGIẢI PHẪU

khám nghiệm; mổ xác; thẩm tra

N1
せいかいseikaiCHÍNH GIẢI

đáp án đúng; quyết định đúng

N1
べんかいbenkaiBIỆN GIẢI

lời bào chữa; giải thích

N1
りょうかいryoukaiLIỄU GIẢI

liều giải

N1
かいきんkaikinGIẢI CẤM

enlifting a ban; raising an embargo; opening a season (hunting, fishing, etc.) · publishing contents; revealing information

thông dụng
かいけつさくkaiketsusakuGIẢI QUYẾT SÁCH

ensolution; solution strategy

thông dụng
かいこkaikoGIẢI CỐ

endismissal (of an employee); discharge; firing; layoff

thông dụng
かいしょうkaishouGIẢI TIÊU

encancellation; liquidation; resolution; reduction (e.g. of stress)

thông dụng
かいせきkaisekiGIẢI TÍCH

enanalysis; analytical study · parsing; parse

thông dụng
かいたいkaitaiGIẢI THỂ

GIẢI THỂ: phá dỡ; tháo dỡ; tách rời

thông dụng
かいどくkaidokuGIẢI ĐẬU

GIẢI ĐẬU: giải mã; giải đọc

thông dụng
かいにんkaininGIẢI NHIỆM

GIẢI NHIỆM: cách chức; miễn nhiệm

thông dụng
げねつgenetsuGIẢI NHIỆT

GIẢI NHIỆT: hạ sốt; giảm nhiệt

thông dụng
かいぼうがくkaibougakuGIẢI PHẪU HỌC

GIẢI PHẪU HỌC: học giải phẫu

thông dụng
かいめいkaimeiGIẢI MINH

GIẢI MINH: làm sáng tỏ; giải thích; làm rõ

thông dụng
かいやくkaiyakuGIẢI ƯỚC

GIẢI ƯỚC: hủy hợp đồng; chấm dứt hợp đồng

thông dụng
ずかいzukaiĐỒ GIẢI

en(explanatory) diagram; illustration

thông dụng
ゆきどけyukidoke

enthawing of snow; thaw · thaw (in relations)

thông dụng
なんかいnankaiNAN GIẢI

endifficult to understand; unintelligible; abstruse

thông dụng
ふかかいfukakaiBẤT KHẢ GIẢI

enincomprehensible; mysterious; inexplicable; inscrutable; enigmatic; baffling

thông dụng
わかりwakari

enunderstanding; comprehension

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解 (Giải) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict