Kaori Dict

解く

とく

toku

N3

JLPT N3 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.giải; mở; giải quyết
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to untie; to unfasten; to unwrap; to undo; to unbind; to unpack

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to unsew; to unstitch

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to solve; to work out; to answer

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to dispel (misunderstanding, etc.); to clear up; to remove (suspicion); to appease

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    5.to dissolve (a contract); to cancel; to remove (a prohibition); to lift (a ban); to raise (a siege)

  6. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    6.to release (from duty); to relieve; to dismiss

  7. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    7.to comb (out); to card; to untangle (hair)

    also written as 梳く

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy để nó ở đây.

    Leave it here.

  • Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.

    Let's put this in the safe.

  • Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó.

    I can solve the problem by myself.

  • Dù vẻ bề ngoại có đạo mạo đến đâu, lòng dạ đàn ông đều là lang sói cả. Con phải nhớ đấy nhé.

  • Khi tôi nhấc bồn cây trong vườn, thì thấy có một đám côn trùng nhỏ nhung nhúc, và tôi bất giác hét lên một tiếng.

    When I lifted a potted plant in my garden, there were swarms of little insects crawling underneath, and I instinctively let out a shriek.

  • Ý tôi không phải là bạn cần phải trở nên cuồn cuộn cơ bắp, nhưng mà nếu bạn không rèn luyện cơ bắp ở một mức độ nào đó, thì sớm muộn gì bạn cũng sẽ nằm liệt một chỗ mà thôi.

    I’m not saying you have to become totally ripped, but you should at least do some muscle training or you’ll probably end up bedridden before you know it.

  • He was relieved of his heavy responsibility.

  • Comb your hair before you go out.

  • She combed her hair and bound it with a ribbon.

  • The doctor is trying to solve many of the riddles of cancer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解く (とく) — giải; mở; giải quyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict