Kaori Dict

とく

toku

Âm Hán-Việt: ĐỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.virtue

  2. danh từ

    2.benevolence

  3. danh từ

    3.profit; benefit; advantage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.

    The early bird catches the worm.

  • He is a man of virtue.

  • The early bird catches the worm.

  • He is a man of virtue.

  • Virtue is its own reward.

  • The only reward of virtue is virtue.

  • Hypocrisy is the homage that vice pays to virtue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徳 (とく) — virtue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict