Kaori Dict

溶く

とく

toku

N3

JLPT N3 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.Hoà; tan; hòa tan; pha trộn
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to mix (e.g. water with flour); to dissolve (salt in water, paint, etc.); to mix in

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to scramble (eggs); to stir; to beat

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từhiếm

    3.to melt; to liquefy; to smelt; to thaw; to fuse

    occ. as 熔く or 鎔く in ref. to metal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶く (とく) — Hoà; tan; hòa tan; pha trộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict