溶く
とく
toku
N3
意味Nghĩa
- 1.Hoà; tan; hòa tan; pha trộn
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
1.to mix (e.g. water with flour); to dissolve (salt in water, paint, etc.); to mix in
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
2.to scramble (eggs); to stir; to beat
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từhiếm
3.to melt; to liquefy; to smelt; to thaw; to fuse
occ. as 熔く or 鎔く in ref. to metal