Kaori Dict

Dung · Dong

melt · dissolve · thaw

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1364 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
rong2
Tiếng Hàn

melt · dissolve · thaw

Từ chứa chữ này · dễ trước

とくtoku

Hoà; tan; hòa tan; pha trộn

N3
とけるtokeru

Tan; tan chảy; tan rã; tan vào

N3
とかすtokasu

tan chảy; tan trong nước; lãng phí

N2
とけこむtokekomu

đoàn kết; hòa nhập

N2
ようがんyouganDUNG NHAM

lửa núi lửa

N2
ようえきyouekiDUNG DỊCH

chất hòa tan

N1
とろけるtorokeru

tan chảy; mê

N1
すいようせいsuiyouseiTHUỶ DUNG TÍNH

enwater-soluble

thông dụng
ゆきどけyukidoke

enthawing of snow; thaw · thaw (in relations)

thông dụng
ようかいyoukaiDUNG GIẢI

endissolution; dissolving; solution (e.g. chemical) · melting; liquefying; fusion

thông dụng
ようこうろyoukouroDUNG KHOÁNG LÒ

ensmelting furnace; blast furnace

thông dụng
ようせつyousetsuDUNG TIẾP

enwelding

thông dụng
えんるいようえきenruiyouekiDIÊM LOẠI DUNG DỊCH

ensaline

かようkayouKHẢ DUNG

ensoluble; solubilizing; solubilising

かようせいkayouseiKHẢ DUNG TÍNH

ensolubility

くちどけkuchidoke

enmelt-in-the-mouth feeling

ゆうきえんようばいyuukien'youbaiHỮU CƠ DIÊM DUNG MÔI

enorganochloride solvent

とけやすいtokeyasui

enlow-melting; easily thawed · soluble

とけあうtokeau

ento melt together; to blend together

ようざいyouzaiDUNG TỄ

ensolvent; solution; flux · hot charge

ようばいyoubaiDUNG MÔI

ensolvent

ようはつyouhatsuDUNG PHÁT

enablative shield (rocket)

ようゆうyouyuuDUNG DUNG

enmelting; fusion

かようへんkayouhenKHẢ DUNG PHIẾN

enfuse

ときがらしtokigarashi

enmustard paste

こようたいkoyoutaiCỐ DUNG THỂ

ensolid solution

すいようえきsuiyouekiTHUỶ DUNG DỊCH

enaqueous solution

ようかyoukaDUNG HOÁ

enmelting; smelting

ようがんりゅうyouganryuuDUNG NHAM LƯU

enlava flow

ようせつこうyousetsukouDUNG TIẾP CÔNG

enwelder

ようせつざいyousetsuzaiDUNG TIẾP TỄ

enwelding flux

ようせつきyousetsukiDUNG TIẾP CƠ

enwelder; welding machine

ようかいりょくyoukairyokuDUNG GIẢI LỰC

ensolubility; solvent power

ようかいせいyoukaiseiDUNG GIẢI TÍNH

ensolubility

ようかいろyoukairoDUNG GIẢI LÒ

enmelting furnace

ようかいどyoukaidoDUNG GIẢI ĐỘ

ensolubility

ようかいねつyoukainetsuDUNG GIẢI NHIỆT

ensolution heat

ようしつyoushitsuDUNG CHẤT

ensolute

ふようせいfuyouseiBẤT DUNG TÍNH

eninsolubility

ほうわようえきhouwayouekiBÃO HOÀ DUNG DỊCH

ensaturated solution

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶 (Dung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict