Kaori Dict

雪解け

ゆきどけ

yukidoke

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tan băng; tan tuyết
  1. danh từ

    1.thawing of snow; thaw

  2. danh từ

    2.thaw (in relations)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This river sometimes overflows after the thaw.

  • In addition the snow thaw is near.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪解け (ゆきどけ) — tan băng; tan tuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict