蕩ける
とろける
torokeru
N1
Cách viết khác: 盪ける・溶ろける
意味Nghĩa
- 1.tan chảy; mê
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to melt (and become soft or liquid)
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
2.to be enchanted (by); to be charmed; to be bewitched
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- チーズが口の中で蕩けます。
Phô mai tan chảy trong miệng.
The cheese melts in my mouth.