Kaori Dict

蕩ける

とろける

torokeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.tan chảy; mê
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to melt (and become soft or liquid)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to be enchanted (by); to be charmed; to be bewitched

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phô mai tan chảy trong miệng.

    The cheese melts in my mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕩ける (とろける) — tan chảy; mê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict