Kaori Dict

溶解

ようかい

youkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: DUNG GIẢI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.dissolution; dissolving; solution (e.g. chemical)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.melting; liquefying; fusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oxy trong không khí tan trong nước.

    Oxygen from the air dissolves in water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶解 (ようかい) — dissolution; dissolving; solution (e.g. chemical) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict