Kaori Dict

溶鉱炉

ようこうろ

youkouro

thông dụng

Âm Hán-Việt: DUNG KHOÁNG LÒ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smelting furnace; blast furnace

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶鉱炉 (ようこうろ) — smelting furnace; blast furnace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict