Kaori Dict

溶ける

とける

tokeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.Tan; tan chảy; tan rã; tan vào
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to melt; to liquefy; to soften (e.g. through heat); to thaw

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to dissolve (in a liquid); to be soluble (in)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ

    3.to be used up (of money or time); to be wasted; to melt away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sugar dissolves in water.

  • When ice melts, it becomes liquid.

  • The ice is melting.

  • The ice in the water melted.

  • Ice melts into water.

  • The ice has melted.

  • When ice melts, it becomes water.

  • This is insoluble in water.

  • Ice melts in the sun.

  • It's so cute I'm gonna melt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶ける (とける) — Tan; tan chảy; tan rã; tan vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict