Kaori Dict

解ける

とける

tokeru

N3

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.đã giải; đã mở; đã tan
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be solved; to be worked out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to come loose; to come untied; to come undone

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be removed (of restrictions); to be lifted (e.g. of a ban); to be broken (of a spell, curse, etc.)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to dissipate (of anger, tension, etc.); to melt away; to ease; to be allayed; to be appeased; to be resolved (of a dispute, misunderstanding, etc.); to be cleared up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dây giày tôi bị tuột ra.

    My shoelaces came undone.

  • Tuyết đã bắt đầu tan.

    Snow has begun to melt.

  • Tôi đã không thể giải được câu đố đó.

    I couldn't solve the puzzle.

  • Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải quyết được vấn đề này.

    No one has ever been able to solve this problem.

  • It removes misunderstandings.

  • Even the brightest student couldn't solve the problem.

  • Can you solve it?

  • The snow has melted.

  • I figured it out alone.

  • The snow has melted away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解ける (とける) — đã giải; đã mở; đã tan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict