第78課/N3 · Bài 78
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
rút lui; rời đi; hủy bỏ; rút lui
- 2
độc tố; độc ác; ngôn ngữ thô
- 3
tự tin; sở trường; khách quen
- 4
đọc sách
- 5
chưa kết hôn
- 6
tính năng; điểm nổi bật
- 7
điểm mạnh; ưu điểm; lợi thế
- 8
đặc trưng; độc đáo; duy nhất
- 9
tự lập; tự chủ
- 10
Tan; tan chảy; tan rã; tan vào
- 11
đã giải; đã mở; đã tan
- 12
đâu đó, bất kỳ nơi nào
- 13
tuy nhiên; mặc dù; thậm chí
- 14
nói chuyện; thề; thậm chí
- 15
leo núi
- 16
thành phố
- 17
enmonths and years
- 18
sách
- 19
người già; người cao tuổi; người cao niên; người lớn tuổi
- 20
đóng; chốt; tắt
例文Câu ví dụ trong bài
- 退くそこにいると邪魔なんだよね。どいてよ。
Move! You're in my way.
- 毒甲の薬は乙の毒。
Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.
- 得意料理が得意ですか。
Bạn có giỏi nấu ăn không?
- 読書読書が精神に対するのは、食物が身体に対するようなものである。
Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.
- 独身トムは独身主義者だ。
Tom là một người sống theo chủ nghĩa độc thân.
- 特徴毛深いまゆ毛が彼の顔の特徴だった。
His bushy brows accented his face.
- 特長燃料の節約がこの自動車の大きな特長だ。
Fuel economy is a big advantage of this car.
- 独特この花は独特の香りがする。
Loài hoa này có một hương thơm đặc biệt.
- 独立私は親から経済的に独立している。
Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.
- 溶ける砂糖は水に溶ける。
Sugar dissolves in water.