Kaori Dict

どく

doku

N3

Âm Hán-Việt: ĐỘC

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.độc tố; độc ác; ngôn ngữ thô
  1. danh từ

    1.poison; toxicant; venom

  2. danh từ

    2.harm; evil influence

  3. danh từ

    3.ill will; spite; malice

  4. danh từviết tắt

    4.abusive language

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.

    One man's medicine is another man's poison.

  • Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.

    One man's meat is another man's poison.

  • Đã phóng lao thì phải theo lao.

    As well be hanged for a sheep as a lamb.

  • Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

    This transparent liquid contains poison.

  • Ở Úc có nhiều rắn độc không?

    Are there many poisonous snakes in Australia?

  • Này Tom, dưới giường có một cái hoa tai. Chuyện này là sao đây?

  • This fish is free from poison.

  • Get out of my way.

  • Move!

  • Move!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒 (どく) — độc tố; độc ác; ngôn ngữ thô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict