Kaori Dict

得意

とくい

tokui

N3

Âm Hán-Việt: ĐẮC Ý

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.tự tin; sở trường; khách quen
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.satisfaction; pride; triumph; elation

  2. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.one's strong point; one's forte; one's specialty

  3. danh từ

    3.regular customer; regular client; patron

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có giỏi nấu ăn không?

    Are you good at cooking?

  • Bạn có giỏi chơi bowling không?

    Are you good at bowling?

  • Tom bơi giỏi hơn Mary.

    Tom is a better swimmer than Mary is.

  • Tom khá giỏi tiếng Pháp, nhưng vẫn còn mắc nhiều lỗi sai.

    Tom is pretty good at French, but he still makes a lot of mistakes.

  • Loài chồn sói vừa biết di chuyển trên mặt đất một cách điêu luyện, vừa biết trèo cây giỏi.

    The wolverine climbs trees no less skillfully than it moves on the ground.

  • Are you good at mathematics?

  • He congratulates himself on his foresight.

  • What are you good at?

  • Are you good at basketball?

  • Are you good at baseball?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得意 (とくい) — tự tin; sở trường; khách quen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict