Kaori Dict

特異

とくい

tokui

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẶC DỊ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.unique; peculiar; singular

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The study by Meyer and his colleagues was unusual.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特異 (とくい) — unique; peculiar; singular | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict