Kaori Dict

閉じる

とじる

tojiru

N3

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.đóng; chốt; tắt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    1.to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.); to shut

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gập sách lại!

    Close the book!

  • Gập sách lại!

    Close the book!

  • Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" một cách nhẹ nhàng rồi nhắm mắt lại.

    "I love you," she murmured and closed her eyes.

  • Close your eyes.

  • Shut the book.

  • Shut the gate.

  • Close your eyes.

  • Close your book.

  • I closed my umbrella.

  • Shut your mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉じる (とじる) — đóng; chốt; tắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict