Kaori Dict

綴じる

とじる

tojiru

N3

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.đính; đóng; dán
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to bind; to file

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.to finish (a dish) by pouring beaten egg into the broth

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từdated term

    3.to sew up; to stitch together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A stapler is very useful for attaching papers together.

  • I helped a little by binding printouts that the student council could use.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綴じる (とじる) — đính; đóng; dán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict