Kaori Dict

Bế

closed · shut

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#951 / 2.501
Bộ thủ
bộ 169
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
bi4
Tiếng Hàn

closed · shut

Từ chứa chữ này · dễ trước

しまるshimaru

đóng; bị đóng; bị khóa

N5
しめるshimeru

đóng

N5
たてるtateru

đặt; dựng; lập; tạo

N4
とじるtojiru

đóng; chốt; tắt

N3
へいかいheikaiBẾ HỘI

kết thúc; đóng cửa; chấm dứt

N2
しめきりshimekiri

hạn chót; thời hạn; ngày chốt

N2
しめきるshimekiru

đóng lại; hủy bỏ; ngừng nhận

N2
へいこうheikouBẾ KHẨU

im lặng; không biết trả lời; chán nản

N1
へいさheisaBẾ TOẢ

đóng cửa; ngừng hoạt động

N1
かいへいkaiheiKHAI BẾ

enopening and shutting; opening and closing

thông dụng
じへいしょうjiheishouTỰ BẾ CHỨNG

enautism

thông dụng
とざすtozasu

ento shut; to close; to fasten; to lock · to block (a street, entrance, etc.)

thông dụng
とじこめるtojikomeru

ento lock up; to shut up; to imprison

thông dụng
とじこもるtojikomoru

ento seclude oneself; to shut oneself away

thông dụng
へいそくheisokuBẾ TẮC

enblockage; blockade; blocking up; stoppage; obstruction; occlusion

thông dụng
へいてんheitenBẾ ĐIẾM

enclosing up shop (for the day) · stopping business; going out of business

thông dụng
へいまくheimakuBẾ MÀN

enfalling of the curtain · (coming to an) end; close

thông dụng
ゆうへいyuuheiU BẾ

enconfinement; imprisonment; incarceration

thông dụng
しめだすshimedasu

ento shut out; to bar; to lock out; to exclude

thông dụng
あけたてaketate

enopening and shutting; opening and closing

きちへいさkichiheisaCƠ ĐỊA BẾ TOẢ

en(military) base closing

ちょうへいそくchouheisokuTRÀNG BẾ TẮC

enintestinal obstruction; ileus

みせじまいmisejimai

enclosing up shop (for the day) · stopping business; going out of business

へいかいろheikairoBẾ HỒI LỘ

enclosed circuit

へいかんheikanBẾ QUÁN

enclosing (for the day; of a library, museum, cinema, etc.) · closing down (of a library, museum, cinema, etc.)

へいけいheikeiBẾ KINH

enmenopause

へいけいきheikeikiBẾ KINH KỲ

enmenopause; menopausal

へいけいごheikeigoBẾ KINH HẬU

enpostmenopausal

へいしょきょうふしょうheishokyoufushouBẾ SỞ KHỦNG BỐ CHỨNG

enclaustrophobia

へいせかいheisekaiBẾ THẾ GIỚI

enclosed world

へいたんheitanBẾ ĐOAN

enclosed end; bocca chiusa; end of wind instrument

みっぺいmippeiMẬT BẾ

enshutting tightly; making airtight; sealing hermetically

へいそくheisokuBÌNH TỨC

enbated breath; being cowed into silence

へいこうheikouBẾ HIỆU

enclosing a school (for the day) · closing a school (permanently); shutting down a school

へいざんheizanBẾ SƠN

enending the climbing season; closure of a mountain to climbers · closing a mine; discontinuation of mining

かいへいきkaiheikiKHAI BẾ KHÍ

enswitch

かいへいきkaiheikiKHAI BẾ CƠ

enmechanical device for opening and closing (shutters, gates, etc.) · (railway) crossing gate; barrier

かいへいきょうkaiheikyouKHAI BẾ KIỀU

enmovable bridge

へいしheishiBẾ CHỈ

enstoppage

へいていheiteiBẾ ĐÌNH

enadjourning court

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉 (Bế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict