Kaori Dict

閉める

しめる

shimeru

N5

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.đóng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to close; to shut

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đóng cửa giúp tôi được không?

    Will you please shut the door?

  • Hãy đóng cửa.

    Close the door, please.

  • Đóng cửa đi.

    Keep the door closed.

  • Tom đóng cửa nhà bếp.

    Tom shut the kitchen door.

  • Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.

    She closed all the windows in the room.

  • Cô ấy đóng cửa và đi lên tầng 2.

    She shut the door and went upstairs.

  • Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.

    The lock itself is a normal cylinder lock so it doesn't automatically lock when you shut the door.

  • Close the window.

  • Shut the door.

  • Close the gate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉める (しめる) — đóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict