第16課/N5 · Bài 16
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đóng
- 2
kết; buộc; đóng; đóng gói
- 3じゃあjaa
thế thì; vậy; được rồi
- 4
hình ảnh; ảnh
- 5シャツshatsu
áo sơ mi; áo trong
- 6シャワーshawaa
vòi sen
- 7
mười; mười; mười; mười
- 8
trong; toàn bộ
- 9
tuần; tuần
- 10
lớp học; bài giảng
- 11
bài tập; công việc
- 12
khéo; giỏi; thành thạo
- 13
cứng cáp; khỏe mạnh; bền; mạnh mẽ
- 14
ensoy sauce
- 15
nhà ăn
- 16
chí; biết
- 17
trắng; trong sáng
- 18
trắng; trong sáng; ngây thơ
- 19
người; con người
- 20
báo
例文Câu ví dụ trong bài
- 閉めるどうかドアを閉めてくれませんか。
Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
- 締める運転手はベルトを締めるべきだ。
Những người lái xe phải thắt dây an toàn.
- じゃあじゃあ、ネコの世話は誰がするの。
Vậy ai sẽ chăm mèo đây?
- 写真この写真大好き。
Tôi rất thích bức ảnh này.
- シャツ彼は妻にシャツを直してもらった。
Anh ta được vợ vá cái áo.
- シャワーシャワーしてきて。
Đi tắm đi!
- 十ローリーは二十歳だ。
Laurie năm nay 20 tuổi.
- 中彼は夏中ずっと長野にいた。
He stayed in Nagano throughout the summer.
- 週間一週間学校に行けなかった。
Tôi đã không thể đi đến trường trong vòng một tuần.
- 授業明日授業があります。
Tôi có lớp ngày mai.