Kaori Dict

/N5 · Bài 15

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    kính xưng ông/bà; dấu lịch sự

  2. 2
    さんsanTAM

    enthree

  3. 3
    さんぽsanpoTÁN BỘ

    đi bộ

  4. 4
    shiTỨ

    bốn; bốn; bốn; bốn

  5. 5
    jiTHỜI

    giờ; thời điểm

  6. 6
    しおshioDIÊM

    muối; muối ăn; muối thường; muối khó chịu

  7. 7
    しかしshikashi

    nhưng

  8. 8
    じかんjikanTHỜI GIAN

    thời gian

  9. 9
    しごとshigotoSĨ SỰ

    công việc; SĨ SỰ

  10. 10
    じしょjishoTỪ THƯ

    từ điển

  11. 11
    しずかshizuka

    yên; yên lặng; bình yên; chậm rãi

  12. 12
    したshitaHẠ

    dưới; dưới; em

  13. 13
    しちshichiTHẤT

    bảy

  14. 14
    しつもんshitsumonCHẤT VẤN

    câu hỏi

  15. 15
    じてんしゃjitenshaTỰ CHUYỂN XA

    tự chuyển xe

  16. 16
    じどうしゃjidoushaTỰ ĐỘNG XA

    tự động xe

  17. 17
    しぬshinu

    chết

  18. 18
    じびきjibikiTỰ DẪN

    endictionary

  19. 19
    じぶんjibunTỰ PHÂN

    tự mình; bản thân

  20. 20
    しまるshimaru

    đóng; bị đóng; bị khóa

Câu ví dụ trong bài

  • Naoko bơi.

  • Anh ấy đã giành được giải ba.

  • Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.

  • Anh ấy chỉ có 4 peso.

  • Mấy giờ là giờ giới nghiêm vậy?

  • Hãy bỏ thêm muối vào nồi súp.

  • Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

  • Hết giờ.

  • Tôi đang làm việc.

  • Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 15 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict