Kaori Dict

さん

san

N5

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.kính xưng ông/bà; dấu lịch sự
  1. hậu tốkính ngữ (尊敬語)thân mật

    1.Mr; Mrs; Miss; Ms; -san

    after a person's name (or position, etc.)

  2. hậu tốlịch sự (丁寧語)

    2.politeness marker

    usu. after a noun or sometimes na-adjective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Naoko bơi.

    Naoko swims.

  • Chào Tom.

    Hello, Tom.

  • Ông Tanaka là một trong những người bạn của chúng tôi.

    Mr Tanaka is a friend of ours.

  • Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.

    Yes, I spoke with the company president.

  • Bọn cháu chỉ chơi trò bác sĩ thôi mà.

    We just played doctor.

  • Tom đã mất vào năm 97 tuổi.

    Tom died when he was 97.

  • Tôi nghĩ mai anh Honda sẽ đến.

    I think Honda will come tomorrow.

  • Làm ơn cho tôi nói chuyện với Mike.

    May I speak to Mike, please?

  • Tom này, bạn có sở thích nào không?

    Do you have a hobby, Tom?

  • Chị có hay nói dối chồng không vậy?

    Do you often lie to your husband?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さん — kính xưng ông/bà; dấu lịch sự | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict