Kaori Dict

さん

san

N1

Âm Hán-Việt: TOAN

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.axit; vị chua; chất axit
  1. danh từ

    1.acid

  2. danh từ

    2.sourness; sour taste

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The substance must be treated with acid.

  • Acids act on metals.

  • She died for lack of air.

  • The acid ate into the metal.

  • Acid eats into metal.

  • Acid acts on metals.

  • Alkalis neutralize acids.

  • The acid burned the metal.

  • Acid acts on things which contain metal.

  • Lemons contain citric acid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸 (さん) — axit; vị chua; chất axit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict