酸
Toan
chua; axit; vị chua
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- す.い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #1218 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 164
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- suan1
- Tiếng Hàn
- 산
chua; axit; vị chua
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
chua; có vị chua; có tính axit
oxi hoá
tính axit
enoxygen
giấm
axit; vị chua; chất axit
thảm họa; khốn khổ; đáng thương
enamino acid
carbon monoxide; khí carbon monoxide
axit clohidric; dung dịch axit mạnh
ennucleic acid
vị chua
ennitric acid
tân toàn; khổ cực; gian khổ
axit axit; axit tía
enhydrocyanic acid; prussic acid; hydrogen cyanide
than toan; nước có ga; soda
encarbon dioxide; CO2
đái tháo đường
ensulfuric acid; sulphuric acid
enacrylic acid
enalginic acid
eninosinic acid
enlinoleic acid
enphosphoric acid
ennitrous acid
ennitrite
ensulfurous acid; sulphurous acid
ensulfite
enarsenious acid; arsenous acid (H3AsO3) · arsenic trioxide; white arsenic (As2O3)
enstomach acid; gastric acid
enmonoxide
enchloric acid
enchlorate
enH2O2; hydrogen peroxide
enperoxide
endilute sulfuric acid; dilute sulphuric acid
enformic acid · formic
ensour; acid
enoxide
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).