Kaori Dict

酸化

さんか

sanka

N3

Âm Hán-Việt: TOAN HOÁ

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.oxi hoá
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từchemistry

    1.oxidation; oxidization

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chocolate acts to prevent LDL oxidisation.

  • Nitrous oxide stopped being used as an anaesthetic a long time ago.

  • If you oxidise an alcohol you get an aldehyde but what do you get if you oxidise an aldehyde?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸化 (さんか) — oxi hoá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict