Kaori Dict

山家

やまが

yamaga

Âm Hán-Việt: SƠN GIA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mountain villa; chalet; mountain cottage; mountain retreat; house in the mountains

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山家 (やまが) — mountain villa; chalet; mountain cottage; mountain retreat; house in the mountains | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict