Kaori Dict

参加

さんか

sanka

N3

Âm Hán-Việt: SÂM GIA

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.tham gia; góp mặt; đi vào
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.participation; joining; entry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.

    A lot of countries participated in the Olympic Games.

  • Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?

    How many different schools have you attended?

  • Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.

    I am not going to join the year-end party tonight.

  • Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.

    The doctor forbade me from taking part in the marathon.

  • Có thật là nếu tôi không phải giáo viên tiếng Nhật, tôi sẽ không được tham gia Tatoeba không?

  • Tôi đã tham gia một cuộc thi hát do một công ty sản xuất mì pasta tổ chức, và tôi đã được đi đến vòng bán kết.

    I entered a singing contest sponsored by a pasta company and I made it to the semifinals.

  • Did you take part in the game?

  • I want to participate.

  • There's no membership fee for joining.

  • Anybody can participate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参加 (さんか) — tham gia; góp mặt; đi vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict