Kaori Dict

/N3 · Bài 1

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    さほうsahouTÁC PHÁP

    tác phong; phong cách; lễ phép

  2. 2
    さまざまsamazama

    đa dạng; nhiều loại; đa dạng; phong phú

  3. 3
    さますsamasu

    làm mát; để nguội; làm dịu; hạ nhiệt

  4. 4
    さますsamasu

    đánh thức; tỉnh dậy; làm tỉnh

  5. 5
    さめるsameru

    làm lạnh; giảm nhiệt; tàn lụi; bình tĩnh

  6. 6
    さめるsameru

    đánh thức; tỉnh dậy; mất say

  7. 7
    さゆうsayuuTẢ HỮU

    trái phải; hai bên; xung quanh; điều khiển

  8. 8
    さらsaraMÃNH

    đĩa; đĩa ăn; đĩa tráng

  9. 9
    さらにsarani

    thêm nữa; hơn nữa; nữa nữa; tiếp thêm

  10. 10
    さるsaru

    rời; đi; qua đi

  11. 11
    さるsaruVIÊN

    khỉ; người hề

  12. 12
    さわぎsawagi

    ồn ào; rối loạn; khúc khích; hỗn loạn

  13. 13
    さんかsankaSÂM GIA

    tham gia; góp mặt; đi vào

  14. 14
    さんこうsankouSÂM KHẢO

    tham khảo; tư vấn; tài liệu

  15. 15
    さんせいsanseiTÁN THÀNH

    đồng ý; ủng hộ

  16. 16
    さんせいsanseiTOAN TÍNH

    tính axit

  17. 17
    さんそsansoTOAN TỐ

    enoxygen

  18. 18
    shiTHỊ

    họ; danh xưng; tộc; người

  19. 19
    shiTHI

    thơ; bài thơ

  20. 20
    しあわせshiawase

    hạnh phúc; may mắn; phước lành; may mắn

Câu ví dụ trong bài

  • I admire his aristocratic manners.

  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.

  • Let your food cool off a bit; don't eat it while it's hot.

  • Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.

  • The soup is not cool.

  • Tôi tỉnh dậy vào lúc 11 giờ.

  • Tom đã tìm nó khắp nơi nhưng vẫn không tìm thấy.

  • Đã phóng lao thì phải theo lao.

  • Thế này thì lại càng thêm lo.

  • Tom đã mất vào tối qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 1 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict