Kaori Dict

shi

N3

Âm Hán-Việt: THỊ

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.họ; danh xưng; tộc; người
  1. hậu tốkính ngữ (尊敬語)

    1.Mr; Mrs; Ms; Miss

  2. danh từhậu tố

    2.clan

  3. đại từkính ngữ (尊敬語)

    3.he; him

  4. lượng từkính ngữ (尊敬語)

    4.counter for people

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.

    Mr Suzuki is a great scientist.

  • Ngài Wang đến từ Trung Quốc

  • Ông White có vẻ có nhiều bạn.

    Mr White seems to have many friends.

  • Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.

    Mr White and I are not friends, only acquaintances.

  • Khi nhìn địa hình nhiều núi của nước Áo, ông Bogard đã liên tưởng đến bộ phim "The Sound of Music".

    Austria's hilly landscapes reminded Mr. Bogart of The Sound of Music.

  • Judging from those facts, Mr Mori must be a wealthy person.

  • In 1995, Andou received architecture's most prestigious award.

  • Birth is much, breeding is more.

  • Mr Tanaka is a chivalrous man.

  • I am acquainted with Mr Smith.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氏 (し) — họ; danh xưng; tộc; người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict