Kaori Dict

shi

N2

Âm Hán-Việt: CHỈ

JLPT N2 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.báo; giấy; tờ báo
  1. hậu tốviết tắt

    1.newspaper

  2. hậu tố

    2.paper

  3. lượng từ

    3.counter for newspapers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.

    Tom's kirigami stag beetle was of such fine workmanship that it looked like it would start moving at any moment.

  • Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.

    When investigating the pH (acidic, neutral, alkaline) of a liquid, don't soak the litmus paper completely in the liquid but just put the end of the paper in it.

  • The circulation of the newspaper is only one-third that of its competitor.

  • Does everybody have paper?

  • I like glossy paper.

  • Do you have any wrapping paper?

  • Don't eat the wrapper.

  • Blotting paper absorbs ink.

  • He is the book critic for the local newspaper.

  • The printer needs paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙 (し) — báo; giấy; tờ báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict