紙
Chỉ
giấy; tờ giấy; bìa sách; vật liệu làm giấy
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かみ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #559 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 9
- Pinyin
- zhi3
- Tiếng Hàn
- 지
giấy; tờ giấy; bìa sách; vật liệu làm giấy
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
chi
thư; bức thư
tiền giấy
bìu chỉ; bìa sách; bìa bìa
tờ rác; mảnh giấy
giấy vệ sinh; giấy ướt
báo; giấy; tờ báo
thông báo; áp phích; nhãn; ghi chú
mẫu đơn
tem thuế; tem thu nhập
endrawing paper
giấy bạc
giấy viết nguyên mẫu; giấy viết có ô
hậu chì; giấy dày
chi chi cư
chi đại
chi diện
ensquare fancy cardboard, used for autographs, poetry, etc.
giấy báo; báo giấy
giấy Nhật Bản; giấy washi
giấy trắng; trang trống
vách tranh
enmain section (of a newspaper); central column · this newspaper; our paper
enwashi; Japanese paper
điều
giấy lau mũi; khăn giấy
giấy gấp; chứng nhận
giấy gói
cơ quan chí; bản tin; tờ báo
sản xuất giấy
trên giấy
enused paper; paper for recycling
enIndia paper
enkraft paper
enKent paper
enlitmus paper
ensmall sum; things of little value
enphotographic paper
enprinting paper
encoarse dark-brown paper
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).