Kaori Dict

張り紙

はりがみ

harigami

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.thông báo; áp phích; nhãn; ghi chú
  1. danh từ

    1.paper patch attached to something; paper backing; sticker; label

  2. danh từ

    2.notice; poster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Post No Bills.

  • I put up a notice.

  • Look at the sign in front of you.

  • Despite a sign on the door that said "Authorized Personnel Only," Tom just went right in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張り紙 (はりがみ) — thông báo; áp phích; nhãn; ghi chú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict