Kaori Dict

Trương · Trướng

counter for bows & stringed instruments · stretch · spread · put up (tent)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#403 / 2.501
Bộ thủ
bộ 57
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
zhang1
Tiếng Hàn

counter for bows & stringed instruments · stretch · spread · put up (tent)

Từ chứa chữ này · dễ trước

はるharu

đăng; dán; kẹp; kéo

N5
がんばるganbaru

nỗ lực; cố gắng; kiên trì

N4
やはりyahari

đúng như dự đoán

N4
きんちょうkinchouKHẨN TRƯƠNG

căng thẳng

N3
しゅちょうshuchouCHỦ TRƯƠNG

đòi hỏi; khẳng định; lập luận

N3
ひっぱるhipparu

kéo; kéo căng; kéo dài; dẫn dắt

N3
やっぱりyappari

đúng như dự định; thật sự

N2
いばるibaru

kiêu ngạo; tự cao

N2
かくちょうkakuchouKHUẾCH TRƯƠNG

mở rộng; mở rộng

N2
しゅっちょうshutchouXUẤT TRƯƠNG

công tác

N2
はりきるharikiru

hăng hái; phấn khởi

N2
よくばりyokubari

khao khát; tham lam

N2
こちょうkochouKHOA TRƯƠNG

phóng đại

N1
はりがみharigami

thông báo; áp phích; nhãn; ghi chú

N1
ぼうちょうbouchouBÀNH TRƯƠNG

mở rộng; phồng lên; tăng trưởng

N1
つっぱるtsupparu

đứng vững; giữ vững; ép; kiên quyết

N1
かさばるkasabaru

cồng kềnh; to lớn; nặng nề

N1
ガラスばりgarasubari

kính bao; trong suốt

thông dụng
みはるmiharu

ento stand watch; to stand guard; to look out · to open (one's eyes) wide

thông dụng
しゅっちょうじょshutchoujoXUẤT TRƯƠNG SỞ

enbranch office; agency; sub-branch

thông dụng
はりだすharidasu

ento project; to overhang; to stick out; to jut out; to overlie · to put up (a notice); to post

thông dụng
ふんばるfunbaru

ento brace one's legs; to stand firm; to plant one's feet (firmly on the ground) · to hold out; to persist; to make an effort; to exert oneself

thông dụng
よくばるyokubaru

ento be greedy; to be avaricious; to want badly; to desire intensely; to covet

thông dụng
つっぱりtsuppari

enprop; strut; support; brace; bar · becoming taut; tightness; stiffness; cramp

thông dụng
なわばりnawabari

enstretching a rope around; roping off; cordoning off; demarcation · one's turf; domain; territory; jurisdiction; sphere of influence

thông dụng
はりつけるharitsukeru

ento paste; to stick; to affix · to station; to post

thông dụng
ちょうほんにんchouhonninTRƯƠNG BẢN NHÂN

enoriginator; ringleader; perpetrator; main culprit; person responsible

thông dụng
がんばりganbari

entenacity; endurance

thông dụng
みはりmihari

enwatch; guard; lookout; surveillance; watchman; sentinel

thông dụng
がんばってganbatte

endo your best; go for it; hang in there; keep at it

thông dụng
ばりbari

enin the style of (esp. literary, artistic, etc. works); reminiscent of · attached or stretched on

thông dụng
かくちょうしkakuchoushiKHUẾCH TRƯƠNG TỬ

enfile extension

thông dụng
かいがいしゅっちょうkaigaishutchouHẢI NGOẠI XUẤT TRƯƠNG

enoverseas business trip

thông dụng
いばりちらすibarichirasu

ento domineer; to throw one's weight around; to lord it (over)

いじっぱりijippari

enobstinate; stubborn · obstinate person; stubborn person

いっかんばりikkanbari

enlacquered papier-mâché

いっちょうitchouNHẤT TRƯƠNG

enone pair (set) of clothes

いっちょういっしitchouisshiNHẤT TRƯƠNG NHẤT THỈ

entension and relaxation

いってんばりittenbari

enpersistence; single-mindedness; sticking to one point; focusing on one thing · always making the same bet

ひっぱたくhippataku

ento slap; to strike; to spank

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張 (Trương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict