Kaori Dict

張り出す

はりだす

haridasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to project; to overhang; to stick out; to jut out; to overlie

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to put up (a notice); to post

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put up a notice about the change in price.

  • The tree thrusts its branches far and wide.

  • The names of the students who failed in the examination were posted on the bulletin board.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張り出す (はりだす) — to project; to overhang; to stick out; to jut out; to overlie | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict