Kaori Dict

欲張り

よくばり

yokubari

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.khao khát; tham lam
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.greed; avarice; covetousness; greedy person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The more you have, the more you want.

  • Shylock is greedy, and what is worse, very stingy.

  • Although he had many toys, his greed made him want more.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欲張り (よくばり) — khao khát; tham lam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict