第77課/N2 · Bài 77
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
truyền máu
- 2
vận chuyển; giao tải
- 3
bất cẩn; lơ là
- 4
cốc trà; bát trà
- 5
lỏng lẻo; khoan dung; nhẹ nhàng; chậm chạp
- 6
lửa núi lửa
- 7
định ngữ; thuật ngữ
- 8
tóm tắt; nội dung chính
- 9
đứa trẻ nhỏ; em bé
- 10
khối lượng
- 11
đứa trẻ sơ sinh; ngây thơ
- 12
trường mẫu giáo; giáo dục mầm non
- 13
mục đích; sử dụng
- 14
cửa hàng quần áo phương Tây
- 15
đạm; dưỡng chất
- 16
len; lông cừu
- 17
cuối cùng
- 18
điểm chính; cách làm
- 19
ngày kế; ngày sau
- 20
khao khát; tham lam
例文Câu ví dụ trong bài
- 輸血輸血が必要です。
A blood transfusion is necessary.
- 輸送私の手荷物は輸送中に紛失した。
My baggage was lost in transit.
- 油断油断も隙もない奴だ。
Không thể lơ là tên đó một phút nào hết.
- 湯のみ壊れた湯飲みの補充をした。
I replaced the broken cups with new ones.
- 緩い体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。
quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.
- 溶岩その火山は溶岩を流し出した。
The volcano poured molten rock.
- 用語「美しい」とか「醜い」といった言葉は相対的な用語である。
The words 'beautiful' and 'ugly' are relative terms.
- 要旨以下は大統領の演説の要旨だ。
The following is a summary of the President's speech.
- 幼児彼は幼児虐待で罰せられた。
He was punished for child abuse.
- 容積近い将来、ゴミ処理費用が容積基準で有料化される可能性が高い。
We will soon most likely be charged for garbage disposal by how much of it there is.