Kaori Dict

湯のみ

ゆのみ

yunomi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.cốc trà; bát trà
  1. danh từviết tắt

    1.teacup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I replaced the broken cups with new ones.

  • We pour tea in a teacup and serve rice in a rice bowl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯のみ (ゆのみ) — cốc trà; bát trà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict