Kaori Dict

Thang · Sương · Thãng

hot water · bath · hot spring

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#1356 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
tang1, shang1
Tiếng Hàn
탕, 상

hot water · bath · hot spring

Từ chứa chữ này · dễ trước

yuTHANG

nước nóng; suối nước nóng

N4
ゆげyugeTHANG KHÍ

thăng khí; hơi nước

N2
ゆのみyunomi

cốc trà; bát trà

N2
ちゃのゆchanoyu

lễ trà; nghi lễ trà

N1
ねっとうnettouNHIỆT THANG

nước sôi; nước nóng; nước đun sôi; nước nhiệt

N1
せんとうsentouTIỀN THANG

enpublic bath; bathhouse

thông dụng
とうじtoujiTHANG TRỊ

enhot-spring cure; taking the baths

thông dụng
ゆわかしきyuwakashiki

enwater heater; water boiler

thông dụng
おゆoyu

enhot water · hot bath

しおゆshioyuDIÊM THANG

enhot salt water · (hot) saltwater bath

おんとうontouÔN THANG

encomfortably hot bath; hot spring

しもゆshimoyuHẠ THANG

ensitz bath; sitting bath; bath for the lower half of the body · lower pool (e.g. in an onsen); lower bath

そとゆsotoyuNGOẠI THANG

enopen air bath (in an inn, onsen, etc.); external hot spring bath

きゅうとうkyuutouCẤP THANG

enhot-water supply

きゅうとうきkyuutoukiCẤP THANG KHÍ

enwater heater; (domestic) boiler

こしゆkoshiyuYÊU THANG

ensitz bath; hip bath

おもゆomoyuTRỌNG THANG

enthin rice gruel; rice water

いでゆideyu

enhot spring

おんなゆonnayuNỮ THANG

enwomen's bath; women's section in a public bath

あがりゆagariyu

enclean hot bath water for rinsing

ゆとうよみyutouyomi

enmixed kun-on kanji reading

ゆもとyumotoTHANG NGUYÊN

ensource of a hot spring

とうじばtoujibaTHANG TRỊ TRƯỜNG

enhot-spring health resort

ゆあがりyuagari

enafter a bath; after taking a bath · large towel used after taking a bath; yukata worn after taking a bath

ゆぶねyubuneTHANG THUYỀN

enbathtub · boat with a bathtub rented to customers (Edo period)

ゆどのyudonoTHANG ĐIỆN

enbathroom · bathing

ゆどうふyudoufuTHANG ĐẬU HỦ

enboiled tofu

うちゆuchiyuNỘI THANG

enindoor bath using water from a hot-spring

にゅうとうnyuutouNHẬP THANG

entaking a hot bath; bathing at hot springs

にゅうとうきゃくnyuutoukyakuNHẬP THANG KHÁCH

enbathing guest at a hot spring

むぎゆmugiyuMẠCH THANG

enbarley tea

ひとうhitouBÍ THANG

enlittle-known hot spring; secret hot spring; secluded hot spring

めいとうmeitouDANH THANG

enwell-known hot spring

おかゆokayuLỤC THANG

enhot water used for cleaning up

ゆわかしyuwakashi

enteakettle; kettle

ゆあみyuami

en(taking a) bath; hot spring cure

にえゆnieyu

enboiling water

ゆたんぽyutanpo

enhot-water bottle

やくとうyakutouDƯỢC THANG

enmedicated bath · (medical) decoction; infusion

あさゆasayuTRIỀU THANG

enmorning bath

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯 (Thang) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict